Câu
Cấp độ: N4

を広げて飛びをした

Kana: つばさを ひろげて とびたつ じゅんびをした Romaji: Tsubasa o hirogete tobitatsu junbi o shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi dang rộng cánh và chuẩn bị bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
翼を広げて飛び立つ準備をした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan