自分の意見を堂々と述べろ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy nói lên ý kiến của mình một cách tự tin
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
自
ji, shi / mizuka.ra, ono.zukara, ono.zuto
bản thân, soi-même, uno mismo
N3
分
bun, fun, bu / wa.keru, wa.ke, wa.kareru, wa.karu, wa.katsu
phần, phút thời gian, đoạn
N4
意
i
ý tưởng, tâm trí, trái tim
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
N4
堂
dou
phòng công cộng, hội trường, dinh thự công cộng
N2
述
jutsu / no.beru
đề cập, nêu, nói
Ngữ pháp