自転車の修理をお願いします
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy sửa xe đạp giúp tôi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
自
ji, shi / mizuka.ra, ono.zukara, ono.zuto
bản thân, soi-même, uno mismo
N4
転
ten / koro.garu, koro.geru, koro.gasu, koro.bu, maro.bu, utata, utsu.ru, kuru.meku
xoay tròn, quay lại, thay đổi
N5
車
sha / kuruma
xe hơi, véhicule, voiture
N1
修
shuu, shu / osa.meru, osa.maru
kỷ luật, cư xử tốt, học tập
N4
理
ri / kotowari
logic, sự sắp xếp, lý do
N3
願
gan / nega.u, -negai
đơn thỉnh cầu, yêu cầu, lời hứa
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ