Câu
Cấp độ: N5

のを伝ってくれ

Kana: にもつを ろおすのを てつだって くれない? Romaji: Nimotsu o orosu no o tetsudatte kurenai?
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giúp tôi dỡ hành lý được không?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
荷物を降ろすのを手伝ってくれない? - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan