Câu
Cấp độ: N3

としての

Kana: ぎいんとしての しごと Romaji: Giin to shite no shigoto
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Công việc của nghị viên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
議員としての仕事 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan