Câu
Cấp độ: N5

しのぎにを聴いた

Kana: たいくつしのぎに おんがくを きいた Romaji: Taikutsu shinogi ni ongaku o kiita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nghe nhạc cho đỡ buồn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

退
Từ điển minh họa
退屈しのぎに音楽を聴いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan