Câu
Cấp độ: N5

してわった

Kana: きんぞくが さんかして いろが かわった Romaji: Kinzoku ga sanka shite iro ga kawatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kim loại bị oxy hóa đổi màu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
金属が酸化して色が変わった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan