Câu
Cấp độ: N4

つきしてる

Kana: ほおづえ つきながら はなしてる かれ ちょっと かわいい Romaji: Hoozue tsuki nagara hanashiteru kare chotto kawaii
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy tựa cằm nói chuyện trông dễ thương

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
頬杖つきながら話してる彼、ちょっと可愛い - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan