Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
展覧会に行った
Tenrankai ni itta
Tôi đã đi triển lãm
N4
工学部で学んだ
Kougakubu de mananda
Tôi học ở khoa kỹ thuật
N4
年月を経て二人の絆は深まった
Nengetsu o hete futari no kizuna wa fukamatta
Theo thời gian mối quan hệ giữa hai người trở nên sâu sắc hơn
N4
店の店員が親切だった
Mise no tenin ga shinsetsu datta
Nhân viên cửa hàng rất tốt bụng
N4
彼、あの建物は昔から高いことで有名だ
Kare ano tatemono wa mukashi kara takai koto de yuumei da
Tòa nhà đó nổi tiếng cao từ lâu
N4
彼、一人一人に丁寧に挨拶した
Kare hitorihitori ni teinei ni aisatsu shita
Anh ấy chào từng người cẩn thận
N4
彼とは、距離の約束がある
Kare to wa kyori no yakusoku ga aru
Có thỏa thuận giữ khoảng cách với anh ấy
N4
彼と意見が異にしてる
Kare to iken ga i ni shite ru
Anh ấy khác ý kiến với tôi
N4
彼の考えと彼女の考えは対照的だった
Kare no kangae to kanojo no kangae wa taishouteki datta
Suy nghĩ của anh ấy và cô ấy tương phản
N4
彼は医者になる予定です。
Kare wa isha ni naru yotei desu.
Anh ấy dự định trở thành bác sĩ.
N4
彼は医者になる予定です。
Kare wa isha ni naru yotei desu.
Anh ấy dự định trở thành bác sĩ.
N4
彼は彼女との生活に飽きた
Kare wa kanojo to no seikatsu ni akita
Anh ấy chán cuộc sống với cô ấy
N4
彼は明日来ると思います。
Kare wa ashita kuru to omoimasu.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến ngày mai.
N4
彼は自分の意見をはっきりと述べた
Kare wa jibun no iken o hakkito nobeta
Anh ấy nói rõ ràng ý kiến của mình
N4
彼は車の運転が上手い
Kare wa kuruma no unten ga umai
Anh ấy lái xe giỏi
N4
彼女、先生が生徒に歴史の重要性を説いた
Kanojo sensei ga seito ni rekishi no juuyousei o toita
Cô giáo giảng tầm quan trọng của lịch sử
N4
彼女、松の盆栽を大事に育ててる
Kanojo matsu no bonsai o daiji ni sodateteru
Cô ấy chăm cây bonsai thông cẩn thận
N4
彼女の気持ちと等しい愛を感じた
Kanojo no kimochi to hitoshii ai o kanjita
Cô ấy cảm nhận tình yêu ngang tình cảm anh ấy
N4
彼女の畑仕事を手伝うようになった
Kanojo no hatake goto o tetsudau you ni natta
Cô ấy bắt đầu giúp anh ấy làm vườn
N4
彼女はゆっくりと景色を眺めながらお茶を飲んだ
Kanojo wa yukkuri to keshiki o naganagara ocha o nonda
Cô ấy uống trà trong khi thong thả ngắm cảnh
N4
彼女は一昨日の夜からずっと眠れなかったって
Kanojo wa ototoi no yoru kara zutto nemurenakatta tte
Cô ấy nói không ngủ được từ đêm hôm kia
N4
彼女は仕事終わりそれと食事も済ませたいって
Kanojo wa shigoto owari sore to shokuji mo sumasetai tte
Cô ấy muốn xong việc rồi cũng ăn tối luôn
N4
彼女は大切な人に手紙を書くのが習慣になってる
Kanojo wa taisetsu na hito ni tegami o kaku no ga shuukan ni natte ru
Cô ấy có thói quen viết thư cho người thân yêu
N4
彼女は彼との時間が楽しい
Kanojo wa kare to no jikan ga tanoshii
Cô ấy thấy thời gian với anh ấy vui