Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
高い物が必ずしも良い物ではない
Takai mono ga kanarazu shimo yoi mono de wa nai
Đắt chưa chắc đã tốt
N3
鳥が空に翼を広げて飛んでいった
Tori ga sora ni tsubasa o hirogete tonde itta
Con chim dang rộng cánh bay trên bầu trời
N3
あの双子、ほんとに瓜二つだよね
Ano futago, hontou ni uri futatsu da yo ne
Cặp song sinh đó thực sự giống nhau
N3
あの少女は毎日公園で遊んでいる
Ano shoujo wa mainichi kouen de asonde iru
Cô bé đó chơi ở công viên mỗi ngày
N3
うちの犬はとても大人しい
Uchi no inu wa totemo otonashii
Con chó của tôi rất ngoan
N3
お前がやったんだったら、責任取ってくれ
Omae ga yattandattara sekinin totte kure
Nếu là mày làm thì phải chịu trách nhiệm
N3
こちらが私でございます
Kochira ga watakushi de gozaimasu
Đây là tôi (rất lịch sự)
N3
このプロジェクト、あと二週間で終わる
Kono purojekuto, ato ni shuukan de owaru
Dự án này sẽ kết thúc trong hai tuần nữa
N3
この一帯は夜になると静かになる
Kono ittai wa yoru ni naru to shizuka ni naru
Khu vực này đêm đến thì yên tĩnh
N3
この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする
Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru
Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút
N3
ご注文の品をご用意いたしましたのでご確認ください
Gochuumon no shina o youi itashimashita node kakunin kudasai
Đơn hàng của bạn đã được chuẩn bị xin hãy xác nhận
N3
さすが経験が長いだけあって判断が早い
Sasuga keiken ga nagai dake atte handan ga hayai
Do có kinh nghiệm nên quyết định nhanh
N3
つまりこういうことだ、落ち着いて聞いて
Tsumari kou iu koto da, ochitsuite kiite
Tóm lại là như thế này, nghe bình tĩnh
N3
ほぼ完成したからあと少し
Hobo kansei shita kara ato sukoshi
Gần xong rồi chỉ còn một chút
N3
データに基づいて正確な判断をする必要がある
Deeta ni motozuite seikaku na handan o suru hitsuyou ga aru
Cần quyết định dựa trên dữ liệu
N3
パイロットの判断一つで何百もの命が救われる
Pairotto no handan hitotsu de nanhyaku mono inochi ga sukuwareru
Một quyết định của phi công có thể cứu hàng trăm mạng sống
N3
世の中に永遠の真理はないかもしれない
Yo no naka ni eien no shinri wa nai kamoshirenai
Có lẽ không có chân lý vĩnh cửu trên đời
N3
今回のプロジェクトは成功裏に終わった
Konkai no purojekuto wa seikou ri ni owatta
Dự án lần này kết thúc thành công
N3
何度も警告したのに、彼は聞こうともしなかった
Nando mo keikoku shita noni kare wa kikou to mo shinakatta
Tôi cảnh báo nhiều lần mà anh ấy không chịu nghe
N3
友情は何物にも代えがたい
Yuujou wa nanimono ni mo kaegatai
Tình bạn không thể thay thế bằng bất cứ thứ gì
N3
合格おめでとう、ほんとに嬉しい
Goukaku omedetou honto ni ureshii
Chúc mừng đậu, tôi vui lắm
N3
同僚とランチ行く?
Douryou to ranchi iku?
Đi ăn trưa với đồng nghiệp không?
N3
太陽光は環境に優しいエネルギーだ
Taiyoukou wa kankyou ni yasashii enerugii da
Năng lượng mặt trời thân thiện với môi trường
N3
彼、あの商品は海外で流行してる
Kare ano shouhin wa kaigai de ryuukou shiteru
Sản phẩm đó đang thịnh hành ở nước ngoài