Câu
Cấp độ: N3

したのに、は聞なかった

Kana: なんども けいこくしたのに かれは きこうともしなかった Romaji: Nando mo keikoku shita noni kare wa kikou to mo shinakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi cảnh báo nhiều lần mà anh ấy không chịu nghe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
何度も警告したのに、彼は聞こうともしなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan