Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
彼女、近視で困るって言ってたからメガネを作ることにした
Kanojo kinshi de komaru tte itteta kara megane o tsukuru koto ni shita
Cô ấy nói khó chịu vì cận thị nên tôi quyết định làm kính
N3
彼女のアイデアは世界中の人々に希望の輪を広げた
Kanojo no aidea wa sekaijuu no hitobito ni kibou no wa o hirogeta
Ý tưởng của cô ấy lan tỏa vòng tròn hy vọng ra toàn thế giới
N3
彼女の企画成功の最も重要な要素はタイミングだった
Kanojo no kikaku seikou no mottomo juuyou na youso wa taimingu datta
Yếu tố quan trọng nhất của thành công kế hoạch là thời điểm
N3
彼女の信仰心に敬意を払ってる
Kanojo no shinkoushin ni keii o haratteru
Cô ấy tôn trọng lòng tin của anh ấy
N3
彼女の天然ボケにはいつも癒される
Kanojo no tennenboke ni wa itsu mo iyasareru
Sự ngốc nghếch tự nhiên của cô ấy luôn chữa lành tôi
N3
彼女の態度を修飾して解釈した
Kanojo no taido o shuushoku shite kaishaku shita
Cô ấy diễn giải thái độ anh ấy mềm hóa
N3
彼女の父親は彼女が小さい頃から教育に熱心だった
Kanojo no chichioya wa kanojo ga chiisai koro kara kyouiku ni nesshin datta
Cha cô ấy tận tâm với giáo dục cô ấy từ nhỏ
N3
彼女の表情がふっと変わった
Kanojo no hyoujou ga futto kawatta
Biểu cảm của cô ấy đột ngột thay đổi
N3
彼女の言葉に強い刺激を受けた
Kanojo no kotoba ni tsuyoi shigeki o uketa
Cô ấy bị kích thích mạnh bởi lời anh ấy
N3
彼女はとても利口な選択をした
Kanojo wa totemo rikou na sentaku o shita
Cô ấy đã chọn rất khôn ngoan
N3
彼女は人類の起源に強い関心がある
Kanojo wa jinrui no kigen ni tsuyoi kanshin ga aru
Cô ấy quan tâm lớn đến nguồn gốc loài người
N3
彼女は少し疲れた様子だったけど最後まで頑張った
Kanojo wa sukoshi tsukareta yousu dakedo saigo made ganbatta
Cô ấy có vẻ hơi mệt nhưng cố gắng đến cuối
N3
彼女は山の頂上を越えた瞬間涙が止まらなくなった
Kanojo wa yama no choujou o koeta shunkan namida ga tomaranaku natta
Khoảnh khắc cô ấy vượt đỉnh núi nước mắt không ngừng
N3
彼女は旅行の日程を細かく組んで準備に抜かりなかった
Kanojo wa ryokou no nittei o komakaku kunde junbi ni nukari nakatta
Cô ấy lên lịch trình chi tiết và không bỏ sót gì
N3
彼女は時間を有効に活用してる
Kanojo wa jikan o yuukou ni katsuyou shiteru
Cô ấy nói anh ấy sử dụng thời gian hiệu quả
N3
彼女は正しい選択をしたと信じてる
Kanojo wa tadashii sentaku o shita to shinjiteru
Cô ấy tin mình đã chọn đúng
N3
彼女は現場に至るとすぐ動いた
Kare Kanojo wa genba ni itaru to sugu ugoita
Cô ấy hành động ngay khi đến hiện trường
N3
彼女は自らの可能性を広げるために新しい挑戦を始めた
Kanojo wa mizukara no kanousei o hirogeru tame ni atarashii chousen o hajimeta
Cô ấy bắt đầu thử thách mới để mở rộng tiềm năng bản thân
N3
彼女は長い髪の毛をとかした
Kanojo wa nagai ke wo tokashita
Cô ấy chải tóc dài
N3
意見が一致したので計画を進めましょう
Iken ga icchi shita node keikaku o susume mashou
Vì ý kiến thống nhất nên hãy tiến hành kế hoạch
N3
料理得意だよ、作ってあげようか?
Ryouri tokui da yo, tsukutte ageyou ka?
Tôi giỏi nấu ăn, để tôi nấu cho nhé?
N3
最終的な判断は社長に委ねられている
Saishuuteki na handan wa shachou ni yudanerarete iru
Quyết định cuối cùng được giao cho giám đốc
N3
来週の診察の予約を変更できますか
Raishuu no shinsatsu no yoyaku o henkou dekimasu ka
Tôi có thể dời lịch khám tuần sau không?
N3
言いにくいことだけど、直接ぶつけなきゃ進まない
Iinikui koto dakedo, chokusetsu butsukenakya susumanai
Khó nói nhưng nếu không đối mặt trực tiếp thì không tiến triển được