彼女は少し疲れた様子だったけど最後まで頑張った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy có vẻ hơi mệt nhưng cố gắng đến cuối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
少
shou / suku.nai, suko.shi
ít, nhỏ, un petit peu
N3
疲
hi / tsuka.reru, -zuka.re, tsuka.rasu
kiệt sức, mệt mỏi, uể oải
N3
様
you, shou / sama, san
Esq., cách, thái độ
N5
子
shi, su, tsu / ko, -ko, ne
Trẻ em, dấu hiệu của chuột, 23:00-1:00
N3
最
sai, shu / motto.mo, tsuma
tối đa, nhất, cực đoan
N5
後
go, kou / nochi, ushi.ro, ushiro, ato, oku.reru
phía sau, phía sau, sau này
N1
頑
gan / kataku
cứng đầu, ngốc nghếch, kiên quyết
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜まで
made
Chỉ giới hạn cuối về thời gian hoặc không gian, tương đương đến, chỉ điểm kết thúc
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính