Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N3 彼の行動は制限されるべきだ Kare no koudou wa seigen sareru beki da Hành vi anh ấy nên bị hạn chế N3 彼はチーム全員から信頼されるコーチになってほしい Kare wa chiimu zen’in kara shinrai sareru koorchi ni natte hoshii Tôi muốn anh ấy trở thành HLV được cả đội tin tưởng N3 彼女、会社を発展させるために戦略を変えた Kanojo kaisha o hatten saseru tame ni senryaku o kaeta Cô ấy đổi chiến lược để phát triển công ty N3 彼女の作品は注釈付きで出版されることになった Kanojo no sakuhin wa chuushakutsuki de shuppan sareru koto ni natta Tác phẩm cô ấy sẽ được xuất bản kèm chú thích N3 彼女の個人情報は保護されるべきだ Kanojo no kojin jouhou wa hogo sareru beki da Cô ấy nói thông tin cá nhân anh ấy nên được bảo vệ N3 彼女の才能が取れるものなら取りたいと言った Kanojo no sainou ga toreru mono nara toritai to itta Cô ấy nói nếu lấy được tài năng anh ấy thì cô ấy muốn lấy N3 彼女の才能をもっと伸ばしてあげるべきだと思う Kanojo no sainou o motto nobashite ageru beki da to omou Tôi nghĩ nên phát triển tài năng cô ấy hơn N3 彼女の陽気な性格は周りの人をいつも明るくさせる Kanojo no youki na seikaku wa mawari no hito o itsumo akaruku sa seru Tính cách vui vẻ của cô ấy luôn làm mọi người xung quanh tươi sáng N3 彼女はたとえ困難でも挑戦をやめないと言った Kanojo wa tatoe konnan demo chousen o yamenai to itta Cô ấy nói dù khó cũng không bỏ thử thách N3 彼女はたとえ失敗しても挑戦したいと言った Kare Kanojo wa tatoe shippai shite mo chousen shitai to itta Cô ấy nói muốn thử dù thất bại N3 彼女は今週中にそのプロジェクトを終わらせるつもりだ Kanojo wa konshuu chuu ni sono purojekuto o owaraseru tsumori da Cô ấy dự định hoàn thành dự án trong tuần này N3 彼女は個人として尊重されるべきだ Kanojo wa kojin toshite sonchou sareru beki da Cô ấy phải được tôn trọng với tư cách cá nhân N3 彼女は善と悪の区別をしっかりつけられる人間だ Kanojo wa zen to aku no kubetsu o shikkari tsukerareru ningen da Cô ấy là người phân biệt rõ ràng thiện ác N3 彼女は田中女史として知られるようになった Kanojo wa Tanaka joshi toshite shirareru you ni natta Cô ấy được biết đến với tên Tanaka nữ sĩ N3 新刊は来週発行される予定 Shinkan wa raishuu hakkou sareru yotei Số mới dự kiến phát hành tuần sau N3 旅は人を成長させる Tabi wa hito o seichou saseru Du lịch giúp con người trưởng thành N3 時間があるうちに必要な準備を全部終わらせておきたい Jikan ga aru uchi ni hitsuyou na junbi o zenbu owarasete okitai Tôi muốn hoàn thành chuẩn bị khi còn thời gian N3 時間が足りない場合は次回までに終わらせることになると思う Jikan ga tarinai baai wa jikai made ni owaraseru koto ni naru to omou Nếu thiếu thời gian sẽ hoàn thành lần sau N3 最近の傾向としては、若者が海外に目を向けるようになってる Saikin no keikou toshite wa wakamono ga kaigai ni me o mukeru you ni natteru Xu hướng gần đây: giới trẻ hướng ra nước ngoài N3 最近は前より早く起きられるようになって少し気分がいい Saikin wa mae yori hayaku okirareru you ni natte sukoshi kibun ga ii Gần đây tôi có thể dậy sớm hơn trước nên thấy dễ chịu hơn N3 毎日続けていれば自然に覚えられるようになると思う Mainichi tsudzukete ireba shizen ni oboerareru you ni naru to omou Nếu tiếp tục mỗi ngày sẽ nhớ tự nhiên N3 裁判は公正に行われるべきだ Saiban wa kousei ni okonawareru beki da Phiên tòa phải công bằng N3 親友に騙されるとは思わなかった Shin’yuu ni damasareru to wa omowanakatta Không nghĩ là bị bạn thân lừa N3 試験の結果は公平に評価されるべきだ Shiken no kekka wa kouhi ni hyouka sareru beki da Kết quả thi phải đánh giá công bằng