Câu
Cấp độ: N3

として知られるようになった

Kana: かのじょは たなかじょしとして しられるように なった Romaji: Kanojo wa Tanaka joshi toshite shirareru you ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được biết đến với tên Tanaka nữ sĩ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は田中女史として知られるようになった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan