Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N1 野党が新しい法案に強く反対している Yatou ga atarashii houan ni tsuyoku hantai shite iru Đảng đối lập đang phản đối mạnh mẽ dự luật mới N1 このイベントは参加費が無料だから気軽に参加できるよ Kono ibento wa sankahi ga muryou da kara kigaru ni sankadekiru yo Sự kiện này miễn phí nên tham gia thoải mái N1 この政策は若者を対象としている Kono seisaku wa wakamono taishou to shite iru Chính sách này nhắm vào thanh niên N1 プラスチックの削減が世界的な課題だ Purasuchikku no sakugen ga sekaiteki na kadai da Giảm thiểu nhựa là thách thức toàn cầu N1 大切な決断なので慎重に進めましょう Taisetsu na ketsudan na no de shinchou ni susume mashou Đây là quyết định quan trọng nên hãy tiến hành thận trọng N1 彼、鮮やかな花が庭に映えると言った Kare azayaka na hana ga niwa ni haeru to itta Anh ấy nói hoa rực rỡ nổi bật trong vườn N1 彼のその発言は彼女にとって心当たりがあるようだった Kare no sono hatsugen wa kanojo ni totte kokoroatari ga aru you datta Lời nói của anh ấy có vẻ chạm đến điều gì quen thuộc với cô ấy N1 彼の心は濁流のように荒れていた Kare no kokoro wa dakuryuu no you ni areite ita Tâm trạng anh ấy cuồn cuộn như dòng chảy xiết N1 彼の発言を疑うべきではない Kare no hatsugen o utagau beki de wa nai Chúng ta không nên nghi ngờ lời nói của anh ấy N1 彼女、もう少し時間があれば完璧に仕上げられたのに Kanojo mou sukoshi jikan ga areba kanpeki ni shiagerareta noni Nếu có thêm chút thời gian cô ấy đã hoàn thành hoàn hảo N1 彼女、独特な服装で人目を引いた Kanojo dokutoku na fukusou de hitome o hiita Cô ấy gây chú ý với trang phục độc đáo N1 彼女は人間の器官の仕組みについて深く学んだ Kanojo wa ningen no kikan no shikumi ni tsuite fukaku mananda Cô ấy học sâu về cơ chế hoạt động của các cơ quan trong cơ thể N1 彼女は今の仕事が好きで毎日が充実してる Kanojo wa ima no shigoto ga suki de mainichi ga juujitsu shite ru Cô ấy thích công việc hiện tại và mỗi ngày tràn đầy N1 快適な空間で働きたい Kaiteki na kuukan de hatarakitai Tôi muốn làm việc trong không gian thoải mái N1 物価が上昇して生活が厳しくなった Bukka ga joushou shite seikatsu ga kibishiku natta Giá cả tăng, đời sống khó khăn hơn N1 自分の視野を広げたい Jibun no shiya o hirogetai Tôi muốn mở rộng tầm nhìn N1 裏庭に雑草が生えすぎて手に負えない Uraniwa ni zassou ga haesugite te ni oenai Cỏ dại ở sân sau mọc quá nhiều không xử lý nổi N1 この問題には直ちに対処する必要がある Kono mondai ni wa tadachi ni taisho suru hitsuyou ga aru Cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức N1 会社側の意向を聞いてから判断したい Kaisha gawa no ikou o kiite kara handan shitai Tôi muốn nghe ý kiến phía công ty trước khi quyết định N1 山登りは体力的にも精神的にもきつい Yamanobori wa tairyokuteki ni mo seishinteki ni mo kitsui Leo núi vừa nặng về thể chất lẫn tinh thần N1 彼、何があっても余裕を持って対応するタイプだ Kare nani ga atte mo yoyuu o motte taiou suru taipu da Anh ấy là kiểu người xử lý mọi thứ với sự thản nhiên N1 彼の発言をどう解釈する? Kare no hatsugen o dou kaishaku suru? Bạn diễn giải lời anh ấy thế nào? N1 彼の説明はただの推測にすぎないと思う Kare no setsumei wa tada no suisoku ni suginai to omou Giải thích của anh ấy chỉ là suy đoán N1 彼女が宝くじの高額当選を引き当てた Kanojo ga takarakuji no kougaku tousen o hikiateta Cô ấy trúng xổ số giải lớn