Câu
Cấp độ: N1

は濁流のように荒れていた

Kana: かれの こころは だくりゅうのように あれいていた Romaji: Kare no kokoro wa dakuryuu no you ni areite ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tâm trạng anh ấy cuồn cuộn như dòng chảy xiết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の心は濁流のように荒れていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan