Câu
Cấp độ: N1

があるようだった

Kana: かれの その はつげんは かのじょにとって こころあたりが あるようだった Romaji: Kare no sono hatsugen wa kanojo ni totte kokoroatari ga aru you datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Lời nói của anh ấy có vẻ chạm đến điều gì quen thuộc với cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼のその発言は彼女にとって心当たりがあるようだった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan