Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
彼女は料理を残らず食べた
Kanojo wa ryouri o nokorazu tabeta
Cô ấy ăn hết không thừa
N5
彼女は新しい戦略を策した
Kanojo wa atarashii senryaku o sakushita
Cô ấy đã lên chiến lược mới
N5
彼女は新たな一歩を踏み出した
Kanojo wa arata na ippo o fumidashita
Cô ấy bước một bước mới
N5
彼女は明確な答えを求めた
Kanojo wa meikaku na kotae o motometa
Cô ấy yêu cầu câu trả lời rõ ràng
N5
彼女は普段より早めに家を出た
Kanojo wa fudan yori hayame ni ie o deta
Cô ấy rời nhà sớm hơn bình thường
N5
彼女は有名な歌手になった
Kanojo wa yuumei na kashu ni natta
Cô ấy đã thành ca sĩ nổi tiếng
N5
彼女は朝ご飯に飯を炊いた
Kanojo wa asagohan ni meshi o taita
Cô ấy nấu cơm cho bữa sáng
N5
彼女は正直に話した
Kanojo wa shoujiki ni hanashita
Anh ấy nói thật lòng
N5
彼女は正確な答えを出した
Kare Kanojo wa seikaku na kotae o dashita
Cô ấy đưa ra câu trả lời chính xác
N5
彼女は滅多に泣かない
Kanojo wa metta ni nakanai
Cô ấy hiếm khi khóc
N5
彼女は畳の上に正座してる
Kanojo wa tatami no ue ni seiza shite ru
Cô ấy quỳ gối trên chiếu
N5
彼女は神経が細やかだ
Kanojo wa shinkei ga komayaka da
Cô ấy rất nhạy cảm
N5
彼女は空き地に家を建てた
Kare Kanojo wa akichi ni ie o tateta
Cô ấy xây nhà trên đất trống
N5
彼女は笑顔を浮かべた
Kanojo wa egao o ukabeta
Cô ấy nở nụ cười
N5
彼女は自転車に鎖をかけた
Kanojo wa jitensha ni kusari o kaketa
Cô ấy khóa xe đạp bằng xích
N5
彼女は落ち着いて判断した
Kanojo wa ochitsuite handan shita
Cô ấy bình tĩnh phán đoán
N5
彼女は視覚に障害がある
Kanojo wa shikaku ni shougai ga aru
Cô ấy có khiếm khuyết thị giác
N5
彼女は親友に悩みを打ち明けた
Kanojo wa shinyuu ni nayami o uchiaketa
Cô ấy chia sẻ nỗi lòng với bạn thân nhất
N5
彼女は記憶力がすごい
Kanojo wa kiokuryoku ga sugoi
Trí nhớ cô ấy đáng kinh ngạc
N5
彼女は試験に合格したって
Kanojo wa shiken ni gouaku shitatte
Cô ấy nói đã đậu kỳ thi
N5
彼女は賢い選択をした
Kanojo wa kashikoi sentaku o shita
Cô ấy đã chọn khôn ngoan
N5
彼女は音楽の才能がある
Kanojo wa ongaku no sainou ga aru
Cô ấy có tài năng âm nhạc
N5
彼女は食卓にお皿を並べた
Kanojo wa shokutaku ni osara o narabeta
Cô ấy bày đĩa lên bàn ăn
N5
彼女を誘って映画行こうよ
Kanojo o sasotte eiga ikou yo
Rủ cô ấy đi xem phim đi