彼女は正確な答えを出した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đưa ra câu trả lời chính xác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
正
sei, shou / tada.shii, tada.su, masa, masa.ni
đúng đắn, công bằng, chính trực
N3
確
kaku, kou / tashi.ka, tashi.kameru
sự đảm bảo, vững chắc, chặt chẽ
N4
答
tou / kota.eru, kota.e
giải pháp, câu trả lời, lời giải
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính