Câu
Cấp độ: N5

歩を踏みした

Kana: かのじょは あらたな いっぽを ふみだした Romaji: Kanojo wa arata na ippo o fumidashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bước một bước mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は新たな一歩を踏み出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan