Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N5 あの店のサービスは本当にきめ細やかで居心地がいい Ano mise no saabisu wa hontou ni kimekomayaka de igokochi ga ii Dịch vụ cửa hàng đó thật sự chu đáo và thoải mái N5 このお菓子は包装が美しい Kono okashi wa housou ga utsukushii Bao bì của đồ ngọt này đẹp N5 この地域の住民は優しい Kono chiiki no juumin wa yasashii Người dân vùng này hiền N5 この本は初心者にも適する Kono hon wa shoshinsha ni mo tekisuru Cuốn sách này cũng phù hợp cho người mới N5 さすがに彼の弁舌は見事だ Sasuga ni kare no benzetsu wa migoto da Quả nhiên khả năng hùng biện của anh ấy tuyệt vời N5 その場面の緊張感がすごい Sono bamen no kinchoukan ga sugoi Căng thẳng của cảnh đó thật đáng kinh ngạc N5 その場面は印象的だった Sono bamen wa inshouteki datta Cảnh đó rất ấn tượng N5 デモ行進に参加した Demo koushin ni sanka shita Tôi đã tham gia tuần hành N5 事前の準備が望ましいです Jizen no junbi ga nozomashii desu Cần có sự chuẩn bị trước N5 交通渋滞にはまった Koutsuu juutai ni hamatta Bị kẹt trong kẹt xe N5 人種差別はいけない Jinshu sabetsu wa ikenai Phân biệt chủng tộc là không thể chấp nhận được N5 今日は昨日より寒いです。 Kyou wa kinou yori samui desu. Hôm nay lạnh hơn hôm qua. N5 今日は昨日より暑いです。 Kyou wa kinou yori atsui desu. Hôm nay nóng hơn hôm qua. N5 今日は昨日より暑いです。 Kyou wa kinou yori atsui desu. Hôm nay nóng hơn hôm qua. N5 仏壇に手を合わせた Butsudan ni te o awaseta Tôi chắp tay trước bàn thờ Phật N5 会計お会計こっちね Kaikei okaikei kocchi ne Tính tiền ở đây nha N5 信号が赤に変わった Shingou ga aka ni kawatta Đèn giao thông chuyển đỏ N5 先生が授業を始めました。 Sensei ga jugyou o hajimemashita. Giáo viên bắt đầu giờ học. N5 先生は教室の中にいます。 Sensei wa kyoushitsu no naka ni imasu. Giáo viên ở trong lớp. N5 医学の進歩はすごい Igaku no shinpo wa sugoi Sự tiến bộ của y học thật đáng kinh ngạc N5 医者に進められた薬 Isha ni susumerareta kusuri Thuốc được bác sĩ khuyên dùng N5 友達が宿題を手伝ってくれました Tomodachi ga shukudai o tetsudatte kuremashita Bạn tôi đã giúp tôi làm bài tập N5 台所で母が料理を作っています。 Zettai ni akirame nai de kudasai Xin đừng bao giờ bỏ cuộc N5 図書館で本を読みます Toshokan de hon o yomimasu Tôi đọc sách ở thư viện