Từ
Kana: から Romaji: kara Cấp độ: N5

〜から

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

từ / vì

Câu

Câu liên quan

N4 最初からやり直しましょう。 Saisho kara yarinaoshimashou. Hãy bắt đầu lại từ đầu. N4 今から出るところだけど大丈夫? Ima kara deru tokoro da kedo daijoubu Tôi sắp ra ngoài bây giờ ổn không N4 この店は駅から近いわりに静かで落ち着いているね Kono mise wa eki kara chikai wari ni shizuka de ochitsuite iru ne Cửa hàng này gần ga nhưng khá yên tĩnh N4 まだ雨が降りそうだから傘を持って行ったほうがいいと思う Mada ame ga furisou dakara kasa o motte itta hou ga ii to omou Có vẻ vẫn sẽ mưa nên nên mang ô N4 彼が来るかどうかまだ分からないので少し待とうか Kare ga kuru ka douka mada wakaranai node sukoshi matou ka Tôi chưa biết anh ấy có đến không nên đợi một chút nhé N4 分からないところがあったらあとで聞いてもいいですか Wakaranai tokoro ga attara ato de kiite mo ii desu ka Nếu có phần nào không hiểu tôi hỏi sau được không N4 この資料はあとで使うかもしれないから保存しておいて Kono shiryou wa ato de tsukau kamo shirenai kara hozon shite oite Lưu tài liệu này vì có thể dùng sau N4 この説明だけでは分かりにくいから、例を出してもらえますか Kono setsumei dake de wa wakarinikui kara, rei o dashite moraemasu ka Chỉ với lời giải thích này thì khó hiểu, bạn có thể đưa ví dụ không N4 この漢字は形が似ているから、よく間違えられるらしい Kono kanji wa katachi ga nite iru kara, yoku machigaerareru rashii Chữ kanji này có vẻ hay bị nhầm vì hình dạng giống nhau
Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan