Từ
〜から
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttừ / vì
Câu
Câu liên quan
N4
最初からやり直しましょう。
Saisho kara yarinaoshimashou.
Hãy bắt đầu lại từ đầu.
N4
今から出るところだけど大丈夫?
Ima kara deru tokoro da kedo daijoubu
Tôi sắp ra ngoài bây giờ ổn không
N4
この店は駅から近いわりに静かで落ち着いているね
Kono mise wa eki kara chikai wari ni shizuka de ochitsuite iru ne
Cửa hàng này gần ga nhưng khá yên tĩnh
N4
まだ雨が降りそうだから傘を持って行ったほうがいいと思う
Mada ame ga furisou dakara kasa o motte itta hou ga ii to omou
Có vẻ vẫn sẽ mưa nên nên mang ô
N4
彼が来るかどうかまだ分からないので少し待とうか
Kare ga kuru ka douka mada wakaranai node sukoshi matou ka
Tôi chưa biết anh ấy có đến không nên đợi một chút nhé
N4
分からないところがあったらあとで聞いてもいいですか
Wakaranai tokoro ga attara ato de kiite mo ii desu ka
Nếu có phần nào không hiểu tôi hỏi sau được không
N4
この資料はあとで使うかもしれないから保存しておいて
Kono shiryou wa ato de tsukau kamo shirenai kara hozon shite oite
Lưu tài liệu này vì có thể dùng sau
N4
この説明だけでは分かりにくいから、例を出してもらえますか
Kono setsumei dake de wa wakarinikui kara, rei o dashite moraemasu ka
Chỉ với lời giải thích này thì khó hiểu, bạn có thể đưa ví dụ không
N4
この漢字は形が似ているから、よく間違えられるらしい
Kono kanji wa katachi ga nite iru kara, yoku machigaerareru rashii
Chữ kanji này có vẻ hay bị nhầm vì hình dạng giống nhau
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜てから
te kara
Chỉ trình tự thời gian rõ ràng, gắn với động từ dạng て, nghĩa là sau khi làm gì đó
N4
〜てからでないと
te kara de nai to
Chỉ điều kiện bắt buộc phải làm trước, gắn với động từ dạng て, nghĩa là nếu chưa làm trước thì không thể
N5
〜から
kara
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do, tương đương vì hoặc bởi vì, nối hai mệnh đề giải thích