Từ
少し
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột ít
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
その結果についてもう少し詳しく説明してもらえますか
Sono kekka ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraemasu ka
Bạn có thể giải thích kết quả chi tiết hơn không
N4
彼の話し方は丁寧だけど、少し硬い感じがする
Kare no hanashikata wa teinei da kedo, sukoshi katai kanji ga suru
Cách nói của anh ấy lịch sự nhưng hơi cứng
N4
この仕事が終わったら、少し休んでもいいですか
Kono shigoto ga owattara, sukoshi yasunde mo ii desu ka
Khi xong việc này, tôi nghỉ một chút được không
N4
この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする
Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru
Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút
N4
最初は難しく感じても、続けていれば少しずつ慣れてくるよ
Saisho wa muzukashiku kanjite mo, tsudzukete ireba sukoshi zutsu narete kuru yo
Dù ban đầu thấy khó, nếu tiếp tục bạn sẽ dần quen
N4
昨日より少し涼しくなったから外で勉強してもいいかも
Kinou yori sukoshi suzushiku natta kara soto de benkyou shite mo ii kamo
Vì mát hơn hôm qua nên có thể học ngoài trời
N4
この問題についてもう少し詳しく説明してもらえる?
Kono mondai ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraeru
Bạn có thể giải thích vấn đề này chi tiết hơn không
N4
もう少し早く出発していれば渋滞に巻き込まれなかったのに
Mou sukoshi hayaku shuppatsu shite ireba juutai ni makikomarenakatta noni
Nếu đi sớm hơn đã không kẹt xe
N4
最近は前より早く起きられるようになって少し気分がいい
Saikin wa mae yori hayaku okirareru you ni natte sukoshi kibun ga ii
Gần đây tôi có thể dậy sớm hơn trước nên thấy dễ chịu hơn
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji