Từ
Kana: すこし Romaji: sukoshi Cấp độ: N5

少し

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một ít

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

N4 その結果についてもう少し詳しく説明してもらえますか Sono kekka ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraemasu ka Bạn có thể giải thích kết quả chi tiết hơn không N4 彼の話し方は丁寧だけど、少し硬い感じがする Kare no hanashikata wa teinei da kedo, sukoshi katai kanji ga suru Cách nói của anh ấy lịch sự nhưng hơi cứng N4 この仕事が終わったら、少し休んでもいいですか Kono shigoto ga owattara, sukoshi yasunde mo ii desu ka Khi xong việc này, tôi nghỉ một chút được không N4 この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút N4 最初は難しく感じても、続けていれば少しずつ慣れてくるよ Saisho wa muzukashiku kanjite mo, tsudzukete ireba sukoshi zutsu narete kuru yo Dù ban đầu thấy khó, nếu tiếp tục bạn sẽ dần quen N4 昨日より少し涼しくなったから外で勉強してもいいかも Kinou yori sukoshi suzushiku natta kara soto de benkyou shite mo ii kamo Vì mát hơn hôm qua nên có thể học ngoài trời N4 この問題についてもう少し詳しく説明してもらえる? Kono mondai ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraeru Bạn có thể giải thích vấn đề này chi tiết hơn không N4 もう少し早く出発していれば渋滞に巻き込まれなかったのに Mou sukoshi hayaku shuppatsu shite ireba juutai ni makikomarenakatta noni Nếu đi sớm hơn đã không kẹt xe N4 最近は前より早く起きられるようになって少し気分がいい Saikin wa mae yori hayaku okirareru you ni natte sukoshi kibun ga ii Gần đây tôi có thể dậy sớm hơn trước nên thấy dễ chịu hơn
Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan