Từ
Kana: いみ Romaji: imi Cấp độ: N5

意味

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ý nghĩa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
意味 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan