Từ
意味
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtý nghĩa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
努力すれば必ず成功するとは限らないが意味はあると思う
Doryoku sureba kanarazu seikou suru to wa kagiranai ga imi wa aru to omou
Nỗ lực không chắc thành công nhưng vẫn có ý nghĩa
N4
漢字の意味を説明してほしいです。
Kanji no imi o setsumei shite hoshii desu.
Tôi muốn giải thích nghĩa kanji.
N5
辞書で意味を調べました。
Jisho de imi o shirabemashita.
Tôi tra nghĩa trong từ điển.
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji