Từ
無理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhông thể, quá sức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
努力しないで成功したいなんて無理というものだ
Doryoku shinai de seikou shitai nante muri to iu mono da
Muốn thành công mà không nỗ lực là điều không thể
N4
今日は無理しなくてもいい
Kyou wa muri shinakute mo ii
Hôm nay bạn không cần cố quá
N4
そんなに無理をすると体調を崩してしまうかもしれないよ
Sonna ni muri o suru to taichou o kuzushite shimau kamo shirenai yo
Nếu cố quá có thể bị mệt
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
無知
muchi
sự thiếu hiểu biết
N1
無茶
mucha
vô lý, liều lĩnh, quá quắt
N1
無茶苦茶
muchakucha
lộn xộn, rối tung, vô lý
N1
無念
munen
sự thất vọng, tiếc nuối
N1
無能
munou
sự kém hiệu quả, sự kém cỏi
N1
無闇に
muyamini
bừa bãi, vô tội vạ, không suy nghĩ
N1
無用
muyou
vô dụng, không cần thiết, thừa thãi
N1
無論
muron
tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn
N1
理屈
rikutsu
lý thuyết, lý do
Kanji