Từ
Kana: ~ばかり Romaji: ~bakari Cấp độ: N4

~ばかり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chỉ, vừa mới ~

Từ điển minh họa
~ばかり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan