Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
面白いです
omoshiroi desu
thú vị
N5
~屋
~ya
cửa hàng ~
N5
少し難しい
sukoshi muzukashii
hơi khó
N5
駅から
eki kara
từ nhà ga
N5
学校まで
gakkou made
đến trường
N5
誰
dare
ai
N5
家から
ie kara
từ nhà
N5
机の上
tsukue no ue
trên bàn
N5
机の下
tsukue no shita
dưới bàn
N5
椅子
isu
ghế
N5
教室の中
kyoushitsu no naka
trong lớp
N5
前
mae
phía trước / trước
N5
後ろ
ushiro
phía sau
N5
公園
kouen
công viên
N5
銀行
ginkou
ngân hàng
N5
右
migi
bên phải
N5
かばん
kaban
túi
N5
郵便局
yuubinkyoku
bưu điện
N5
左
hidari
bên trái
N5
トイレ
toire
nhà vệ sinh
N5
どちら
dochira
cái nào / phía nào
N5
家族
kazoku
gia đình
N5
四人
yonin
bốn người
N5
先週
senshuu
tuần trước