Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
上り
nobori
lên tàu (đi Tokyo), đi lên
N2
糊
nori
keo dán, hồ, tinh bột
N2
乗換
norikae
chuyển tuyến (ví dụ: xe lửa, xe buýt)
N2
乗り換え
norikae
(n) sự chuyển tiếp (tàu, xe buýt, v.v.)
N2
乗り越し
norikoshi
đi qua (trạm của một người)
N2
のろのろ
noronoro
chậm chạp, ì ạch
N2
呑気
nonki
vô tư, lạc quan, bất cẩn
N2
はい (かん)
hai (kan)
Đúng
N2
灰色
haiiro
màu xám, tro
N2
俳句
haiku
thơ haiku
N2
売店
baiten
cửa hàng, quầy bán hàng
N2
バイバイ
baibai
tạm biệt
N2
売買
baibai
buôn bán, mua bán
N2
這う
hau
bò
N2
剥す
hagasu
xé ra, bóc ra
N2
剥がす
hagasu
lột ra, lột da, cởi quần áo, tước bỏ, tách ra
N2
ばからしい
bakarashii
vô lý
N2
秤
hakari
cái cân, dụng cụ cân
N2
吐き気
hakike
buồn nôn, đau bụng
N2
はきはき
hakihaki
rõ ràng
N2
歯車
haguruma
bánh răng, bánh có răng
N2
バケツ
baketsu
xô
N2
挟まる
hasamaru
đi vào giữa, bị cuốn vào
N2
挟む
hasamu
véo, giữ giữa, để chèn