Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

trước, phía trước, trước đó

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: さき, ま.ず Romaji: sen / saki, ma.zu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha antes, adiante, anterior
Tiếng Anh before, ahead, previous
Tiếng Tây Ban Nha antes, adelante, anterior
Tiếng Hàn 이전, 앞, 이전의
Tiếng Pháp avant, en avant, précédent
Tiếng Ý prima, avanti, precedente
Tiếng Đức vorher, voraus, zuvor
Tiếng Indonesia sebelumnya, di depan, masa lalu
Tiếng Thái ก่อนหน้า, ข้างหน้า, ก่อนหน้า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này