Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

phần, phút thời gian, đoạn

Cách đọc
Onyomi: ブン, フン, ブ Kunyomi: わ.ける, わ.け, わ.かれる, わ.かる, わ.かつ Romaji: bun, fun, bu / wa.keru, wa.ke, wa.kareru, wa.karu, wa.katsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha parte, minuto de tempo, segmento
Tiếng Anh part, minute of time, segment
Tiếng Tây Ban Nha parte, minuto de tiempo, segmento
Tiếng Hàn 부분, 분, 구간
Tiếng Pháp partie, minute de temps, segment
Tiếng Ý parte, minuto di tempo, segmento
Tiếng Đức Teil, Minute, Segment
Tiếng Indonesia bagian, menit waktu, segmen
Tiếng Thái ส่วน, นาที, เซกเมนต์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này