Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

giúp đỡ, cứu hộ, hỗ trợ

Cách đọc
Onyomi: ジョ Kunyomi: たす.ける, たす.かる, す.ける, すけ Romaji: jo / tasu.keru, tasu.karu, su.keru, suke
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ajuda, resgate, assistência
Tiếng Anh help, rescue, assist
Tiếng Tây Ban Nha ayuda, rescate, asistencia
Tiếng Hàn 도움, 구조, 지원
Tiếng Pháp aide, sauvetage, assistance
Tiếng Ý aiuto, soccorso, assistenza
Tiếng Đức Hilfe, Rettung, Unterstützung
Tiếng Indonesia membantu, menyelamatkan, menolong
Tiếng Thái ช่วยเหลือ, กู้ภัย, สนับสนุน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này