Kanji
台
Nghia trong Tiếng ViệtBệ đỡ, giá đỡ, quầy cho máy móc và phương tiện.
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pedestal, suporte, balcão para máquinas e veículos
Tiếng Anh
pedestal, a stand, counter for machines and vehicles
Tiếng Tây Ban Nha
pedestal, soporte, mostrador para máquinas y vehículos
Tiếng Hàn
받침대, 스탠드, 기계 및 차량용 카운터
Tiếng Pháp
piédestal, support, comptoir pour machines et véhicules
Tiếng Ý
piedistallo, supporto, bancone per macchine e veicoli
Tiếng Đức
Sockel, Ständer, Theke für Maschinen und Fahrzeuge
Tiếng Indonesia
alas, dudukan, meja untuk mesin dan kendaraan
Tiếng Thái
ฐานรอง, แท่นวาง, เคาน์เตอร์สำหรับเครื่องจักรและยานพาหนะ
Kanji
Kanji liên quan
N3
吹
sui / fu.ku
thổi, thở, phồng
N1
呂
ro, ryo / sebone
cột sống, xương sống, đốt sống đại tràng
N1
呈
tei
trưng bày, cung cấp, tặng
N1
呉
go / ku.reru, kure
cho đi, làm điều gì đó cho, vương quốc Ngô
N1
吟
gin
làm thơ, hát, đọc thơ
N3
和
wa, o, ka / yawa.ragu, yawa.rageru, nago.mu, nago.yaka, a.eru
hài hòa, phong cách Nhật Bản, hòa bình
N3
命
mei, myou / inochi
số phận, mệnh lệnh, sắc lệnh
N2
周
shuu / mawa.ri
chu vi, vòng, vòng
N3
呼
ko / yo.bu
gọi điện, mời gọi, mời
Từ
Từ có kanji này
Câu