Kanji
場
Nghia trong Tiếng Việtvị trí, địa điểm, nơi chốn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
localização, lugar, local
Tiếng Anh
location, place, lieu
Tiếng Tây Ban Nha
ubicación, lugar, sitio
Tiếng Hàn
위치, 장소, 장소
Tiếng Pháp
lieu, emplacement, endroit
Tiếng Ý
posizione, luogo, posto
Tiếng Đức
Lage, Ort, Platz
Tiếng Indonesia
lokasi, tempat, lokasi
Tiếng Thái
สถานที่ตั้ง, ตำแหน่ง, สถานที่
Kanji
Kanji liên quan
N1
塾
juku
trường luyện thi, trường tư thục, cours du soir
N1
墨
boku / sumi
mực đen, mực tàu, thỏi mực
N2
型
kei / kata, -gata
khuôn, loại, mô hình
N2
城
jou, sei / shiro
lâu đài, lâu đài nhỏ, castillo
N1
墜
tsui / o.chiru, o.tsu
sụp đổ, rơi (xuống), s'écraser
N1
垣
en / kaki
hàng rào, tường rào, bức tường
N1
墳
fun
mộ, gò mộ, lăng mộ
N1
壊
kai, e / kowa.su, kowa.reru, yabu.ru
phá hủy, đập vỡ, tiêu diệt
N1
壁
heki / kabe
thành, lớp lót (dạ dày), hàng rào
Từ
Từ có kanji này
N1
式場
shikijou
phòng nghi lễ, nơi tổ chức buổi lễ (ví dụ: hôn nhân)
N1
農場
noujou
nông trại
N1
道場
doujou
(vòm) dojo, hội trường dùng để luyện võ, mandala
N1
相場
souba
giá thị trường, suy đoán, ước tính
N1
本場
homba
chính gốc, nơi xuất xứ, đích thực
N1
満場
manjou
toàn thể khán giả nhất trí
N1
役場
yakuba
tòa thị chính
N1
来場
raijou
sự tham dự
N2
~場
~jou
loại ruộng, mặt đất
Câu
Câu có kanji này
N2
前の仕事に比べて今の職場はかなり働きやすい
Mae no shigoto ni kurabete ima no shokuba wa kanari hatarakiyasui
So với công việc trước nơi làm hiện tại dễ làm hơn
N4
時間がない場合は連絡してください
Jikan ga nai baai wa renraku shite kudasai
Nếu không có thời gian hãy liên lạc
N4
途中で分からなくなった場合は遠慮せず質問してください
Tochuu de wakaranaku natta baai wa enryo sezu shitsumon shite kudasai
Nếu không hiểu giữa chừng hãy hỏi ngay
N3
時間が足りない場合は次回までに終わらせることになると思う
Jikan ga tarinai baai wa jikai made ni owaraseru koto ni naru to omou
Nếu thiếu thời gian sẽ hoàn thành lần sau
Ngữ pháp