Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

bất thường, thay đổi, lạ lùng

Cách đọc
Onyomi: ヘン Kunyomi: か.わる, か.わり, か.える Romaji: hen / ka.waru, ka.wari, ka.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha incomum, mudança, estranho
Tiếng Anh unusual, change, strange
Tiếng Tây Ban Nha inusual, cambio, extraño
Tiếng Hàn 특이한, 변화, 낯선
Tiếng Pháp inhabituel, changement, étrange
Tiếng Ý insolito, cambiamento, strano
Tiếng Đức ungewöhnlich, Veränderung, seltsam
Tiếng Indonesia tidak biasa, perubahan, aneh
Tiếng Thái ผิดปกติ, เปลี่ยนแปลง, แปลก
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này