Kanji
変
Nghia trong Tiếng Việtbất thường, thay đổi, lạ lùng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
incomum, mudança, estranho
Tiếng Anh
unusual, change, strange
Tiếng Tây Ban Nha
inusual, cambio, extraño
Tiếng Hàn
특이한, 변화, 낯선
Tiếng Pháp
inhabituel, changement, étrange
Tiếng Ý
insolito, cambiamento, strano
Tiếng Đức
ungewöhnlich, Veränderung, seltsam
Tiếng Indonesia
tidak biasa, perubahan, aneh
Tiếng Thái
ผิดปกติ, เปลี่ยนแปลง, แปลก
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
急に予定が変わったので、今日の会議には出られないかも
Kyuu ni yotei ga kawatta node, kyou no kaigi ni wa derarenai kamo
Vì lịch thay đổi đột ngột nên có thể tôi không tham gia cuộc họp hôm nay được
N4
この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする
Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru
Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút
N4
努力した結果によって将来の選択も変わってくると思う
Doryoku shita kekka ni yotte shourai no sentaku mo kawatte kuru to omou
Tôi nghĩ lựa chọn tương lai thay đổi tùy nỗ lực