Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

phòng, căn hộ, buồng

Cách đọc
Onyomi: シツ Kunyomi: むろ Romaji: shitsu / muro
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha quarto, apartamento, câmara
Tiếng Anh room, apartment, chamber
Tiếng Tây Ban Nha habitación, apartamento, cámara
Tiếng Hàn 방, 아파트, 챔버
Tiếng Pháp chambre, appartement, pièce
Tiếng Ý stanza, appartamento, camera
Tiếng Đức Zimmer, Wohnung, Kammer
Tiếng Indonesia kamar, apartemen, ruangan
Tiếng Thái ห้องพัก อพาร์ตเมนต์ ห้องชุด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này