Kanji
寄
Nghia trong Tiếng Việtđến gần, ghé vào, kéo lại gần
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
aproximar-se, parar, trazer para perto
Tiếng Anh
draw near, stop in, bring near
Tiếng Tây Ban Nha
acercarse, detenerse, traer
Tiếng Hàn
가까이 오다, 잠시 멈추다, 가까이 오게 하다
Tiếng Pháp
approchez-vous, arrêtez-vous, rapprochez-vous
Tiếng Ý
avvicinarsi, fermarsi, portare vicino
Tiếng Đức
nähern, vorbeischauen, näher bringen
Tiếng Indonesia
mendekat, mampir, membawa mendekat
Tiếng Thái
เข้ามาใกล้ แวะเข้ามา นำเข้ามาใกล้
Kanji
Kanji liên quan
N1
宜
gi / yoro.shii, yoro.shiku
lời chúc tốt đẹp nhất, tốt, có thể triệu tập
N1
寧
nei / mushi.ro
tốt hơn hết là nên hòa bình.
N1
寡
ka
góa phụ, thiểu số, số ít
N1
審
shin / tsumabi.raka, tsubusa.ni
phiên tòa, thẩm phán, xét xử
N3
完
kan
hoàn hảo, kết thúc
N1
宏
kou / hiro.i
rộng, lớn, lớn
N1
寮
ryou
ký túc xá, nhà trọ, biệt thự
N4
安
an / yasu.i, yasu.maru, yasu, yasu.raka
thư giãn, rẻ, thấp
N3
宅
taku
nhà, căn nhà, nơi ở
Từ