Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

đến gần, ghé vào, kéo lại gần

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: よ.る, -よ.り, よ.せる Romaji: ki / yo.ru, -yo.ri, yo.seru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha aproximar-se, parar, trazer para perto
Tiếng Anh draw near, stop in, bring near
Tiếng Tây Ban Nha acercarse, detenerse, traer
Tiếng Hàn 가까이 오다, 잠시 멈추다, 가까이 오게 하다
Tiếng Pháp approchez-vous, arrêtez-vous, rapprochez-vous
Tiếng Ý avvicinarsi, fermarsi, portare vicino
Tiếng Đức nähern, vorbeischauen, näher bringen
Tiếng Indonesia mendekat, mampir, membawa mendekat
Tiếng Thái เข้ามาใกล้ แวะเข้ามา นำเข้ามาใกล้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này