Kanji
放
Nghia trong Tiếng Việtgiải phóng, thả ra, lửa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
libertar, soltar, fogo
Tiếng Anh
set free, release, fire
Tiếng Tây Ban Nha
liberar, soltar, disparar
Tiếng Hàn
자유롭게 하다, 풀어주다, 발사하다
Tiếng Pháp
libérer, relâcher, feu
Tiếng Ý
liberare, rilasciare, sparare
Tiếng Đức
freilassen, erlassen, Feuer
Tiếng Indonesia
membebaskan, melepaskan, menembak
Tiếng Thái
ปล่อย, ปลดปล่อย, ยิง
Kanji
Kanji liên quan
N2
敬
kei, kyou / uyama.u
sự kính sợ, sự tôn trọng, sự vinh dự
N1
敢
kan / a.ete, a.enai, a.ezu
táo bạo, can đảm, dũng cảm
N1
敦
ton, tai, dan, chou / atsu.i
sự siêng năng, lòng tốt, sự trung thành
N3
数
suu, su, saku, soku, shu / kazu, kazo.eru, shibashiba, se.meru, wazurawa.shii
số, sức mạnh, số phận
N1
敷
fu / shi.ku, -shi.ki
trải rộng, lát đá, ngồi
N1
敵
teki / kataki, ada, kana.u
kẻ thù, đối thủ
N1
整
sei / totono.eru, totono.u
tổ chức, sắp xếp, điều chỉnh
Từ
Từ có kanji này
Câu