Kanji
道
Nghia trong Tiếng Việtđường phố, phố xá, quận
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
via pública, rua, distrito
Tiếng Anh
road-way, street, district
Tiếng Tây Ban Nha
carretera, calle, distrito
Tiếng Hàn
도로, 거리, 지역
Tiếng Pháp
route, rue, quartier
Tiếng Ý
strada, via, quartiere
Tiếng Đức
Straße, Weg, Bezirk
Tiếng Indonesia
jalan raya, jalan, distrik
Tiếng Thái
ถนน, ทางเดิน, เขต
Kanji
Kanji liên quan
N1
逮
tai
bắt giữ, đuổi theo, bắt giữ
N3
進
shin / susu.mu, susu.meru
tiến lên, tiếp tục, phát triển
N3
違
i / chiga.u, chiga.i, chiga.eru, -chiga.eru, taga.u, taga.eru
sự khác biệt, sự khác biệt, sự khác biệt
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
N1
遣
ken / tsuka.u, -tsuka.i, -zuka.i, tsuka.wasu, ya.ru
gửi đi, gửi đi, chuyển đi
N3
遠
en, on / too.i
xa xôi, xa xôi, vùng hẻo lánh
N1
逸
itsu / so.reru, so.rasu, hagu.reru
lệch lạc, lười biếng, nhàn rỗi
N4
通
tsuu, tsu / too.ru, too.ri, -too.ri, -doo.ri, too.su, too.shi, -doo.shi, kayo.u
giao thông, đường đi qua, đại lộ
N3
連
ren / tsura.naru, tsura.neru, tsu.reru, -zu.re
mang theo, dẫn đầu, tham gia
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.
N4
この道をまっすぐ行けば大きな公園が見えてくるはずだよ
Kono michi o massugu ikeba ookina kouen ga miete kuru hazu da yo
Nếu đi thẳng sẽ thấy công viên lớn
N4
道に迷ったら、駅の近くにいる人に聞けばいいよ
Michi ni mayottara, eki no chikaku ni iru hito ni kikeba ii yo
Nếu bị lạc, cứ hỏi người ở gần nhà ga