Câu
Cấp độ: N3

々のだった

Kana: そのねんだいのひとびとのくらしはたいへんだった Romaji: Sono nendai no hitobito no kurashi wa taihen datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cuộc sống của người dân thời đó rất khó khăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
その年代の人々の暮らしは大変だった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan