Câu
Cấp độ: N3

的なを挙げていけますか

Kana: もうすこしぐたいてきなれいをあげていただけますか Romaji: Mou sukoshi gutai teki na rei o kakete itadakemasu ka
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bạn có thể đưa ra ví dụ cụ thể hơn không?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
もう少し具体的な例を挙げていただけますか - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan