Câu
Cấp độ: N1

セキュリティにもでってく言われた

Kana: セキュリティ コードは だれにも おしえないでって つよく いわれた Romaji: Sekyuriti koodo wa dare ni mo oshienaide tte tsuyoku iwareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bảo tôi dứt khoát không được cho ai biết mã bảo mật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
セキュリティコードは誰にも教えないでって強く言われた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan