Câu
Cấp độ: N4

拭いてからべて

Kana: テーブルふいてからりょうりをならべて Romaji: Teeburu fuite kara ryouri o narabete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Lau bàn trước khi bày thức ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
テーブル拭いてから料理を並べて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan