Câu
Cấp độ: N3

プレートの留め具がれて

Kana: ぷれーとのとめぐりがはずれてしまった Romaji: Pureeto no tomegumi ga hazurete shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chốt của tấm biển bị tuột

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
プレートの留め具が外れてしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan