Câu
Cấp độ: N3

してして

Kana: じぎょうをしっぱいしてはさんしてしまった Romaji: Jigyou o shippai shite hasan shimatte ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi phá sản vì kinh doanh thất bại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
事業を失敗して破産してしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan