Câu
Cấp độ: N5

を見積もって

Kana: ぜんたいの ひようを みつもって Romaji: Zentai no hiyou o mitsumotte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ước tính tổng chi phí

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
全体の費用を見積もって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan