Câu
Cấp độ: N3

しました

Kana: しゃしんを はいけんしました Romaji: Shashin o haiken shimashta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã kính cẩn xem bức ảnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
写真を拝見しました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan