Câu
Cấp độ: N3

と呼ばれるようなになり

Kana: じょしと よばれるような にんげんに なりたい Romaji: Joshi to yobareru you na ningen ni naritai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi muốn trở thành người được gọi là quý bà

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
女史と呼ばれるような人間になりたい - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan