Câu
Cấp độ: N3

した

Kana: かれ この バッグは ほんものだと しゅちょうした Romaji: Kare kono baggu wa honmono da to shuchou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy khẳng định túi này là hàng thật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、このバッグは本物だと主張した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan