Câu
Cấp độ: N1

を切ってした

Kana: かれ はさみで かきを きって こうさくした Romaji: Kare hasami de kami o kitte kousaku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cắt giấy bằng kéo và làm đồ thủ công

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、はさみで紙を切って工作した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan